掩护
Hán Việt: yểm hộ
掩护 (yǎn hù) nghĩa là: yểm hộ; che chở; bao che
Ý nghĩa của 掩护
掩护 (yǎn hù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là yểm hộ; che chở; bao che. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to screen; to shield; to cover.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa quân sự là yểm hộ; nghĩa thường là che chở cho người khác.
Lượng từ đi kèm: 面 miàn
Đếm là 一面掩护, không phải 一掩护. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "yểm hộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yểm hộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 掩护
战士们互相掩护着前进。
Zhànshìmen hùxiāng yǎnhùzhe qiánjìn.
Các chiến sĩ yểm hộ lẫn nhau tiến lên.
她掩护同伴悄悄逃走了。
Tā yǎnhù tóngbàn qiāoqiāo táozǒu le.
Cô ấy che chở cho đồng đội lặng lẽ trốn đi.