掩盖
Hán Việt: yểm cái
掩盖 (yǎn gài) nghĩa là: che giấu; che đậy; phủ kín
Ý nghĩa của 掩盖
掩盖 (yǎn gài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là che giấu; che đậy; phủ kín. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to conceal; to hide behind; to cover up.
💡 Mẹo dùng: Dùng cả nghĩa đen (phủ lên) lẫn nghĩa bóng (giấu sự thật).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "yểm cái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "che giấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 掩盖
他想掩盖自己的错误。
Tā xiǎng yǎngài zìjǐ de cuòwù.
Anh ta muốn che giấu lỗi lầm của mình.
大雪掩盖了整个山谷。
Dàxuě yǎngàile zhěnggè shāngǔ.
Tuyết lớn đã phủ kín cả thung lũng.