控制
kòng zhì
Hán Việt: khống chế

控制 (kòng zhì) nghĩa là: kiểm soát; khống chế; điều khiển

Ý nghĩa của 控制

控制 (kòng zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiểm soát; khống chế; điều khiển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: control; to exercise control over; to contain.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ hay gặp: 情绪, 体重, 成本, 局面.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khống chế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiểm soát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 控制

他很难控制自己的情绪。
Tā hěn nán kòngzhì zìjǐ de qíngxù.
Anh ấy rất khó kiểm soát cảm xúc của mình.
医生让他控制饮食。
Yīshēng ràng tā kòngzhì yǐnshí.
Bác sĩ bảo anh ấy kiểm soát chế độ ăn.

Từ liên quan