予以
Hán Việt: dữ dĩ
予以 (yǔ yǐ) nghĩa là: cho; dành cho; ban cho
Ý nghĩa của 予以
予以 (yǔ yǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cho; dành cho; ban cho. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to give; to impose; to apply.
💡 Mẹo dùng: Dùng trong văn viết, sau 予以 là từ hai âm tiết: 予以支持, 予以答复.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dữ dĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cho" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 予以
学校对困难学生予以帮助。
Xuéxiào duì kùnnan xuéshēng yǔyǐ bāngzhù.
Nhà trường dành sự giúp đỡ cho học sinh khó khăn.
违反规定的人予以处罚。
Wéifǎn guīdìng de rén yǔyǐ chǔfá.
Người vi phạm quy định sẽ bị xử phạt.