仪式
Hán Việt: nghi thức
仪式 (yí shì) nghĩa là: nghi thức; nghi lễ; buổi lễ
Ý nghĩa của 仪式
仪式 (yí shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghi thức; nghi lễ; buổi lễ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ceremony.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghi thức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghi thức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 仪式
开幕仪式将在明天举行。
Kāimù yíshì jiāng zài míngtiān jǔxíng.
Lễ khai mạc sẽ được tổ chức vào ngày mai.
婚礼仪式非常隆重。
Hūnlǐ yíshì fēicháng lóngzhòng.
Nghi lễ đám cưới vô cùng long trọng.