以免
Hán Việt: dĩ miễn
以免 (yǐ miǎn) nghĩa là: để tránh; kẻo; để khỏi
Ý nghĩa của 以免
以免 (yǐ miǎn) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là để tránh; kẻo; để khỏi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in order to avoid; so as not to.
💡 Mẹo dùng: Vế sau 以免 luôn là điều không mong muốn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ miễn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "để tránh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 以免
多穿点衣服,以免着凉。
Duō chuān diǎn yīfu, yǐmiǎn zháoliáng.
Mặc thêm áo vào để khỏi bị lạnh.
请提前预订,以免没有座位。
Qǐng tíqián yùdìng, yǐmiǎn méiyǒu zuòwèi.
Xin đặt trước để khỏi hết chỗ ngồi.