仪器
Hán Việt: nghi khí
仪器 (yí qì) nghĩa là: thiết bị đo; máy móc thí nghiệm
Ý nghĩa của 仪器
仪器 (yí qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thiết bị đo; máy móc thí nghiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: instrument; apparatus.
💡 Mẹo dùng: 仪器 chỉ máy móc đo lường, quan trắc; máy móc nói chung là 机器.
Lượng từ đi kèm: 台 tái
Đếm là 一台仪器, không phải 一仪器. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghi khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thiết bị đo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 仪器
实验室里有很多精密仪器。
Shíyànshì lǐ yǒu hěn duō jīngmì yíqì.
Trong phòng thí nghiệm có nhiều thiết bị chính xác.
这台仪器很贵,小心一点。
Zhè tái yíqì hěn guì, xiǎoxīn yīdiǎn.
Chiếc máy đo này rất đắt, cẩn thận một chút.