依据
yī jù
Hán Việt: y cứ

依据 (yī jù) nghĩa là: căn cứ; cơ sở; dựa vào

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) danh từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 依据

依据 (yī jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là căn cứ; cơ sở; dựa vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: according to; basis; foundation.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (căn cứ), vừa là giới từ (dựa theo).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "y cứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "căn cứ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 依据

你这样说有什么依据?
Nǐ zhèyàng shuō yǒu shénme yījù?
Anh nói như vậy có căn cứ gì?
我们依据法律处理这件事。
Wǒmen yījù fǎlǜ chǔlǐ zhè jiàn shì.
Chúng tôi căn cứ vào pháp luật để xử lý việc này.

Từ liên quan