引擎
Hán Việt: dẫn kình
引擎 (yǐn qíng) nghĩa là: động cơ; đầu máy
Ý nghĩa của 引擎
引擎 (yǐn qíng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là động cơ; đầu máy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: engine (loanword).
💡 Mẹo dùng: Từ phiên âm; nghĩa bóng chỉ động lực tăng trưởng của kinh tế.
Lượng từ đi kèm: 台 tái
Đếm là 一台引擎, không phải 一引擎. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dẫn kình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "động cơ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 引擎
这辆车的引擎坏了。
Zhè liàng chē de yǐnqíng huài le.
Động cơ của chiếc xe này hỏng rồi.
新引擎更省油也更安静。
Xīn yǐnqíng gèng shěngyóu yě gèng ānjìng.
Động cơ mới vừa tiết kiệm nhiên liệu vừa êm hơn.