引导
Hán Việt: dẫn đạo
引导 (yǐn dǎo) nghĩa là: dẫn dắt; hướng dẫn; định hướng
Ý nghĩa của 引导
引导 (yǐn dǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dẫn dắt; hướng dẫn; định hướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to guide; to lead (around); to conduct.
💡 Mẹo dùng: 引导 nhấn mạnh dẫn dắt về tư tưởng, phương hướng; 带 chỉ dẫn đường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dẫn đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dẫn dắt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 引导
老师引导学生独立思考。
Lǎoshī yǐndǎo xuéshēng dúlì sīkǎo.
Thầy cô dẫn dắt học sinh tự suy nghĩ.
服务员引导我们到座位上。
Fúwùyuán yǐndǎo wǒmen dào zuòwèi shàng.
Nhân viên hướng dẫn chúng tôi tới chỗ ngồi.