隐蔽
Hán Việt: ẩn tế
隐蔽 (yǐn bì) nghĩa là: ẩn nấp; che giấu; kín đáo
Ý nghĩa của 隐蔽
隐蔽 (yǐn bì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ẩn nấp; che giấu; kín đáo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to conceal; to hide; covert.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ (ẩn nấp), vừa là tính từ (kín đáo, khuất).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ẩn tế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ẩn nấp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 隐蔽
士兵隐蔽在树林里。
Shìbīng yǐnbì zài shùlín lǐ.
Người lính ẩn nấp trong rừng cây.
这个位置很隐蔽,不易发现。
Zhège wèizhì hěn yǐnbì, bù yì fāxiàn.
Vị trí này rất kín đáo, khó phát hiện.