用功
yòng gōng
Hán Việt: dụng công

用功 (yòng gōng) nghĩa là: chăm chỉ học; dụng công học hành

Ý nghĩa của 用功

用功 (yòng gōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chăm chỉ học; dụng công học hành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: diligent; industrious (in one's studies); to study hard.

💡 Mẹo dùng: 用功 chỉ dùng cho việc học; chăm chỉ nói chung là 努力.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dụng công" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chăm chỉ học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 用功

他学习非常用功。
Tā xuéxí fēicháng yònggōng.
Cậu ấy học hành rất chăm chỉ.
考试前他天天用功到深夜。
Kǎoshì qián tā tiāntiān yònggōng dào shēnyè.
Trước kỳ thi, ngày nào cậu ấy cũng học đến khuya.

Từ liên quan