油漆
yóu qī
Hán Việt: du tất

油漆 (yóu qī) nghĩa là: sơn; nước sơn; quét sơn

Ý nghĩa của 油漆

油漆 (yóu qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sơn; nước sơn; quét sơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: oil paints; lacquer; to paint.

💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (nước sơn), vừa là động từ (sơn lên).
Lượng từ đi kèm: céng
Đếm là 一层油漆, không phải 一油漆. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "du tất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sơn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 油漆

墙上的油漆已经掉了。
Qiáng shàng de yóuqī yǐjīng diào le.
Lớp sơn trên tường đã bong ra rồi.
他们正在给门刷油漆。
Tāmen zhèngzài gěi mén shuā yóuqī.
Họ đang quét sơn lên cửa.

Từ liên quan