序言
Hán Việt: tự ngôn
序言 (xù yán) nghĩa là: lời nói đầu; lời tựa; lời mở đầu
Ý nghĩa của 序言
序言 (xù yán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lời nói đầu; lời tựa; lời mở đầu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: preface; introductory remarks; preamble.
💡 Mẹo dùng: Trái với 序言 là 后记 (lời bạt); nội dung chính gọi là 正文.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự ngôn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lời nói đầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 序言
这本书的序言是老师写的。
Zhè běn shū de xùyán shì lǎoshī xiě de.
Lời tựa của cuốn sách này do thầy giáo viết.
我先读序言再看正文。
Wǒ xiān dú xùyán zài kàn zhèngwén.
Tôi đọc lời nói đầu trước rồi mới xem phần chính.