蕴藏
yùn cáng
Hán Việt: uẩn tàng

蕴藏 (yùn cáng) nghĩa là: chứa đựng; tiềm ẩn; ẩn chứa

Ý nghĩa của 蕴藏

蕴藏 (yùn cáng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chứa đựng; tiềm ẩn; ẩn chứa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hold in store; to contain (untapped reserves etc).

💡 Mẹo dùng: Hay dùng với tài nguyên hoặc tình cảm chưa bộc lộ, thường kèm 着.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "uẩn tàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chứa đựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 蕴藏

这里蕴藏着丰富的石油。
Zhèlǐ yùncángzhe fēngfù de shíyóu.
Nơi đây ẩn chứa nguồn dầu mỏ phong phú.
他心里蕴藏着很深的感情。
Tā xīnlǐ yùncángzhe hěn shēn de gǎnqíng.
Trong lòng anh ấy chất chứa tình cảm rất sâu.

Từ liên quan