酝酿
Hán Việt: uấn nhưỡng
酝酿 (yùn niàng) nghĩa là: ấp ủ; chuẩn bị dần; bàn bạc trước; ủ men
Ý nghĩa của 酝酿
酝酿 (yùn niàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ấp ủ; chuẩn bị dần; bàn bạc trước; ủ men. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (of alcohol) to ferment; (of a crisis) to be brewing; to mull over (an issue).
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là ủ rượu; nghĩa thường dùng là chuẩn bị, bàn trước.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "uấn nhưỡng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ấp ủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 酝酿
这个计划还在酝酿中。
Zhège jìhuà hái zài yùnniàng zhōng.
Kế hoạch này vẫn đang được ấp ủ.
大家先酝酿一下候选人。
Dàjiā xiān yùnniàng yīxià hòuxuǎnrén.
Mọi người hãy bàn bạc trước về ứng viên.