运行
Hán Việt: vận hành
运行 (yùn xíng) nghĩa là: vận hành; chạy (máy, chương trình); di chuyển theo quỹ đạo
Ý nghĩa của 运行
运行 (yùn xíng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vận hành; chạy (máy, chương trình); di chuyển theo quỹ đạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be in motion; to move; (of a computer) to run.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho máy móc, hệ thống, phần mềm; không dùng cho người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vận hành" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vận hành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 运行
这台机器运行得很正常。
Zhè tái jīqì yùnxíng de hěn zhèngcháng.
Chiếc máy này vận hành rất bình thường.
地铁每天六点开始运行。
Dìtiě měitiān liù diǎn kāishǐ yùnxíng.
Tàu điện ngầm mỗi ngày sáu giờ bắt đầu chạy.