zhā
Hán Việt: tra

渣 (zhā) nghĩa là: cặn; bã; vụn, xỉ

Ý nghĩa của

(zhā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cặn; bã; vụn, xỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: slag (in mining or smelting); dregs.

💡 Mẹo dùng: Thường ghép: 茶渣 là bã trà, 面包渣 là vụn bánh mì.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tra" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cặn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

杯子底下有一些茶渣。
Bēizi dǐxia yǒu yīxiē cházhā.
Dưới đáy cốc có một ít bã trà.
请把桌上的面包渣扫干净。
Qǐng bǎ zhuō shàng de miànbāo zhā sǎo gānjìng.
Xin hãy quét sạch vụn bánh mì trên bàn.

Từ liên quan