驻扎
zhù zhā
Hán Việt: trú trát

驻扎 (zhù zhā) nghĩa là: đóng quân; đồn trú; trú đóng

Ý nghĩa của 驻扎

驻扎 (zhù zhā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đóng quân; đồn trú; trú đóng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to station; to garrison (troops).

💡 Mẹo dùng: 驻扎 chỉ dùng cho quân đội hoặc cơ quan đóng lại ở một nơi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trú trát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đóng quân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 驻扎

部队驻扎在山下。
Bùduì zhùzhā zài shān xià.
Bộ đội đóng quân dưới chân núi.
这支军队驻扎了三年。
Zhè zhī jūnduì zhùzhāle sān nián.
Đội quân này đã đồn trú ba năm.

Từ liên quan