挣扎
Hán Việt: tránh trát
挣扎 (zhēng zhá) nghĩa là: vùng vẫy, giãy giụa; vật lộn, gắng gượng
Ý nghĩa của 挣扎
挣扎 (zhēng zhá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là vùng vẫy, giãy giụa; vật lộn, gắng gượng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to struggle.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng chỉ sự gắng gượng trong hoàn cảnh khó khăn: 苦苦挣扎.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tránh trát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vùng vẫy, giãy giụa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 挣扎
鱼在网里拼命挣扎。
Yú zài wǎng lǐ pīnmìng zhēngzhá.
Con cá vùng vẫy dữ dội trong lưới.
他还在困境中苦苦挣扎。
Tā hái zài kùnjìng zhōng kǔkǔ zhēngzhá.
Anh ấy vẫn đang vật lộn khổ sở trong cảnh khó khăn.