占据
Hán Việt: chiếm cứ
占据 (zhàn jù) nghĩa là: chiếm; chiếm giữ; chiếm cứ
Ý nghĩa của 占据
占据 (zhàn jù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiếm; chiếm giữ; chiếm cứ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to occupy; to hold.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho không gian, thời gian, vị trí; trung tính hơn 占领.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiếm cứ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiếm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 占据
这张桌子占据了半个房间。
Zhè zhāng zhuōzi zhànjùle bàn gè fángjiān.
Chiếc bàn này chiếm mất nửa căn phòng.
工作占据了他全部时间。
Gōngzuò zhànjùle tā quánbù shíjiān.
Công việc chiếm hết thời gian của anh ấy.