占有
zhàn yǒu
Hán Việt: chiếm hữu

占有 (zhàn yǒu) nghĩa là: nắm giữ; chiếm hữu; giữ (vị trí, tỉ lệ)

Ý nghĩa của 占有

占有 (zhàn yǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nắm giữ; chiếm hữu; giữ (vị trí, tỉ lệ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have; to own; to hold.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 地位, 比例, 股份; nhấn mạnh sở hữu hoặc tỉ lệ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chiếm hữu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nắm giữ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 占有

他占有公司一半的股份。
Tā zhànyǒu gōngsī yībàn de gǔfèn.
Anh ấy nắm giữ một nửa cổ phần công ty.
教育在生活中占有重要地位。
Jiàoyù zài shēnghuó zhōng zhànyǒu zhòngyào dìwèi.
Giáo dục giữ vị trí quan trọng trong đời sống.

Từ liên quan