长辈
Hán Việt: trưởng bối
长辈 (zhǎng bèi) nghĩa là: bậc bề trên; người lớn trong họ; thế hệ trước
Ý nghĩa của 长辈
长辈 (zhǎng bèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bậc bề trên; người lớn trong họ; thế hệ trước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: one's elders; older generation.
💡 Mẹo dùng: 长 ở đây đọc zhǎng; trái nghĩa là 晚辈 chỉ bậc con cháu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trưởng bối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bậc bề trên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 长辈
见到长辈要主动问好。
Jiàndào zhǎngbèi yào zhǔdòng wènhǎo.
Gặp bậc bề trên phải chủ động chào hỏi.
他很尊重家里的长辈。
Tā hěn zūnzhòng jiālǐ de zhǎngbèi.
Anh ấy rất tôn trọng người lớn trong nhà.