章程
Hán Việt: chương trình
章程 (zhāng chéng) nghĩa là: điều lệ; quy chế; nội quy tổ chức
Ý nghĩa của 章程
章程 (zhāng chéng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điều lệ; quy chế; nội quy tổ chức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rules; regulations; constitution.
💡 Mẹo dùng: Là văn bản quy định của tổ chức; khác 程序 nghĩa là quy trình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chương trình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điều lệ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 章程
公司的章程写得很清楚。
Gōngsī de zhāngchéng xiě de hěn qīngchu.
Điều lệ công ty được viết rất rõ ràng.
大家要按照章程办事。
Dàjiā yào ànzhào zhāngchéng bànshì.
Mọi người phải làm việc theo đúng quy chế.