沼泽
Hán Việt: chiểu trạch
沼泽 (zhǎo zé) nghĩa là: đầm lầy; vùng đất ngập nước
Ý nghĩa của 沼泽
沼泽 (zhǎo zé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầm lầy; vùng đất ngập nước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: marsh; swamp; wetlands.
💡 Mẹo dùng: Chỉ vùng đất ngập nước; lượng từ thường dùng là 片.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiểu trạch" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầm lầy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 沼泽
那片沼泽里有很多鸟。
Nà piàn zhǎozé lǐ yǒu hěn duō niǎo.
Vùng đầm lầy đó có rất nhiều chim.
走进沼泽很容易陷下去。
Zǒujìn zhǎozé hěn róngyì xiàn xiàqù.
Đi vào đầm lầy rất dễ bị lún xuống.