照应
zhào yìng
Hán Việt: chiếu ứng

照应 (zhào yìng) nghĩa là: hô ứng, phối hợp ăn khớp; chăm sóc, trông nom

Ý nghĩa của 照应

照应 (zhào yìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hô ứng, phối hợp ăn khớp; chăm sóc, trông nom. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to correlate with; to correspond to.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa hô ứng đọc zhàoyìng; nghĩa chăm sóc thường đọc nhẹ thành zhào ying.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chiếu ứng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hô ứng, phối hợp ăn khớp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 照应

文章前后要互相照应。
Wénzhāng qiánhòu yào hùxiāng zhàoyìng.
Bài viết trước sau phải hô ứng với nhau.
请你照应一下这个孩子。
Qǐng nǐ zhàoyìng yíxià zhège háizi.
Nhờ anh trông nom đứa bé này một chút.

Từ liên quan