镇压
Hán Việt: trấn áp
镇压 (zhèn yā) nghĩa là: trấn áp, đàn áp; dẹp yên
Ý nghĩa của 镇压
镇压 (zhèn yā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trấn áp, đàn áp; dẹp yên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: suppression; repression; to suppress.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng thường là 暴动, 起义, 反抗; mang sắc thái chính trị mạnh.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trấn áp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trấn áp, đàn áp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 镇压
政府镇压了这次暴动。
Zhèngfǔ zhènyā le zhè cì bàodòng.
Chính phủ đã trấn áp cuộc bạo động này.
他们残酷地镇压反对者。
Tāmen cánkù de zhènyā fǎnduìzhě.
Họ tàn nhẫn đàn áp những người phản đối.