压缩
Hán Việt: áp súc
压缩 (yā suō) nghĩa là: nén; thu nhỏ; cắt giảm
Ý nghĩa của 压缩
压缩 (yā suō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nén; thu nhỏ; cắt giảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to compress; compression.
💡 Mẹo dùng: Dùng cả nghĩa đen (nén khí, nén tệp) lẫn nghĩa bóng (cắt giảm).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "áp súc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nén" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 压缩
请把这个文件压缩后发给我。
Qǐng bǎ zhège wénjiàn yāsuō hòu fā gěi wǒ.
Bạn nén tệp này rồi gửi cho tôi nhé.
公司决定压缩开支。
Gōngsī juédìng yāsuō kāizhī.
Công ty quyết định cắt giảm chi tiêu.