血压
Hán Việt: huyết áp
血压 (xuè yā) nghĩa là: huyết áp
Ý nghĩa của 血压
血压 (xuè yā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là huyết áp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blood pressure.
💡 Mẹo dùng: Đo huyết áp là 量血压; cao huyết áp là 高血压.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "huyết áp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "huyết áp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 血压
医生给爷爷量了血压。
Yīshēng gěi yéye liángle xuèyā.
Bác sĩ đo huyết áp cho ông.
他的血压有点儿高。
Tā de xuèyā yǒudiǎnr gāo.
Huyết áp của ông ấy hơi cao.