压榨
yā zhà
Hán Việt: áp trá

压榨 (yā zhà) nghĩa là: bóc lột; vắt kiệt; ép (lấy dầu, nước)

Ý nghĩa của 压榨

压榨 (yā zhà) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bóc lột; vắt kiệt; ép (lấy dầu, nước). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to press; to squeeze; to extract juice.

💡 Mẹo dùng: Nghĩa đen là ép lấy nước, dầu; nghĩa bóng là bóc lột người.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "áp trá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bóc lột" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 压榨

老板压榨工人,大家都很生气。
Lǎobǎn yāzhà gōngrén, dàjiā dōu hěn shēngqì.
Ông chủ bóc lột công nhân, ai cũng tức giận.
这台机器用来压榨花生油。
Zhè tái jīqì yònglái yāzhà huāshēngyóu.
Chiếc máy này dùng để ép dầu lạc.

Từ liên quan