乡镇
Hán Việt: hương trấn
乡镇 (xiāng zhèn) nghĩa là: xã và thị trấn; vùng nông thôn thị trấn
Ý nghĩa của 乡镇
乡镇 (xiāng zhèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là xã và thị trấn; vùng nông thôn thị trấn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: village; township.
💡 Mẹo dùng: Là đơn vị hành chính cấp cơ sở ở Trung Quốc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hương trấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xã và thị trấn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 乡镇
这些年乡镇的变化很大。
Zhèxiē nián xiāngzhèn de biànhuà hěn dà.
Mấy năm nay các xã, thị trấn thay đổi rất nhiều.
乡镇企业发展得很快。
Xiāngzhèn qǐyè fāzhǎn de hěn kuài.
Doanh nghiệp ở xã, thị trấn phát triển rất nhanh.