强制
Hán Việt: cưỡng chế
强制 (qiáng zhì) nghĩa là: cưỡng chế; bắt buộc
Ý nghĩa của 强制
强制 (qiáng zhì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cưỡng chế; bắt buộc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to enforce; enforcement; forcibly.
💡 Mẹo dùng: 强制 (qiángzhì) nhấn tính pháp lý; 强迫 (qiǎngpò) là ép buộc cá nhân.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cưỡng chế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cưỡng chế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 强制
这条规定不是强制的。
Zhè tiáo guīdìng bú shì qiángzhì de.
Quy định này không mang tính bắt buộc.
法院强制他搬出这套房子。
Fǎyuàn qiángzhì tā bānchū zhè tào fángzi.
Tòa án cưỡng chế anh ta dọn khỏi căn nhà này.