治理
Hán Việt: trị lý
治理 (zhì lǐ) nghĩa là: quản lý, cai trị; xử lý, cải tạo
Ý nghĩa của 治理
治理 (zhì lǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quản lý, cai trị; xử lý, cải tạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to govern; to administer; to manage.
💡 Mẹo dùng: Hai nghĩa: cai quản đất nước và xử lý, cải tạo môi trường, sông ngòi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trị lý" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quản lý, cai trị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 治理
政府正在治理环境污染。
Zhèngfǔ zhèngzài zhìlǐ huánjìng wūrǎn.
Chính phủ đang xử lý ô nhiễm môi trường.
治理国家需要人才。
Zhìlǐ guójiā xūyào réncái.
Quản lý đất nước cần có nhân tài.