制服
zhì fú
Hán Việt: chế phục

制服 (zhì fú) nghĩa là: đồng phục; khuất phục, khống chế

Ý nghĩa của 制服

制服 (zhì fú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng phục; khuất phục, khống chế. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to subdue; to check; to bring under control.

💡 Mẹo dùng: Danh từ là đồng phục, động từ là khống chế; lượng từ dùng 套.
Lượng từ đi kèm: tào
Đếm là 一套制服, không phải 一制服. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chế phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng phục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 制服

学生们都穿着蓝色制服。
Xuéshengmen dōu chuān zhe lánsè zhìfú.
Các học sinh đều mặc đồng phục màu xanh.
警察很快制服了小偷。
Jǐngchá hěn kuài zhìfú le xiǎotōu.
Cảnh sát nhanh chóng khống chế tên trộm.

Từ liên quan