治安
Hán Việt: trị an
治安 (zhì ān) nghĩa là: trị an, an ninh trật tự
Ý nghĩa của 治安
治安 (zhì ān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trị an, an ninh trật tự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: law and order; public security.
💡 Mẹo dùng: Phiên âm cần dấu ngăn cách: zhì'ān; hay đi với 维护, 良好.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trị an" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trị an, an ninh trật tự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 治安
这个城市的治安很好。
Zhège chéngshì de zhì'ān hěn hǎo.
Trật tự trị an của thành phố này rất tốt.
警察负责维护社会治安。
Jǐngchá fùzé wéihù shèhuì zhì'ān.
Cảnh sát chịu trách nhiệm giữ gìn trị an xã hội.