终身
Hán Việt: chung thân
终身 (zhōng shēn) nghĩa là: cả đời, suốt đời; trọn đời
Ý nghĩa của 终身
终身 (zhōng shēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cả đời, suốt đời; trọn đời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lifelong; all one's life; marriage.
💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 终身教育, 终身伴侣, 终身难忘.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chung thân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cả đời, suốt đời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 终身
这是他终身难忘的经历。
Zhè shì tā zhōngshēn nánwàng de jīnglì.
Đây là trải nghiệm cả đời anh ấy không thể quên.
学习是终身的事情。
Xuéxí shì zhōngshēn de shìqing.
Học tập là việc của cả đời.