重心
zhòng xīn
Hán Việt: trọng tâm

重心 (zhòng xīn) nghĩa là: trọng tâm; phần cốt lõi, điểm mấu chốt

Ý nghĩa của 重心

重心 (zhòng xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trọng tâm; phần cốt lõi, điểm mấu chốt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: center of gravity; central core; main part.

💡 Mẹo dùng: Vừa là thuật ngữ vật lý vừa chỉ phần then chốt của công việc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trọng tâm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trọng tâm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 重心

工作的重心是提高质量。
Gōngzuò de zhòngxīn shì tígāo zhìliàng.
Trọng tâm của công việc là nâng cao chất lượng.
身体重心要保持稳定。
Shēntǐ zhòngxīn yào bǎochí wěndìng.
Trọng tâm cơ thể phải giữ cho ổn định.

Từ liên quan