终点
Hán Việt: chung điểm
终点 (zhōng diǎn) nghĩa là: điểm cuối, đích đến; ga cuối, bến cuối
Ý nghĩa của 终点
终点 (zhōng diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là điểm cuối, đích đến; ga cuối, bến cuối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: the end; end point; finishing line (in a race).
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 起点; 终点站 là bến hoặc ga cuối cùng.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个终点, không phải 一终点. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chung điểm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điểm cuối, đích đến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 终点
他第一个到达终点。
Tā dì yī ge dàodá zhōngdiǎn.
Anh ấy là người đầu tiên về tới đích.
这是公交车的终点站。
Zhè shì gōngjiāochē de zhōngdiǎnzhàn.
Đây là bến cuối của xe buýt.