zhōu
Hán Việt: chu

舟 (zhōu) nghĩa là: thuyền, con đò

Ý nghĩa của

(zhōu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thuyền, con đò. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: boat.

💡 Mẹo dùng: Từ văn ngôn, ít dùng một mình; hay gặp trong 龙舟, 一叶扁舟.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thuyền, con đò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

湖上有一叶小舟。
Hú shàng yǒu yí yè xiǎozhōu.
Trên hồ có một chiếc thuyền nhỏ.
他划着小舟过河。
Tā huá zhe xiǎozhōu guò hé.
Anh ấy chèo chiếc thuyền nhỏ qua sông.

Từ liên quan