zhōu
Hán Việt: châu

州 (zhōu) nghĩa là: bang, tiểu bang; châu (đơn vị hành chính xưa)

Ý nghĩa của

(zhōu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bang, tiểu bang; châu (đơn vị hành chính xưa). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prefecture; state (e.g. of US); province (old).

💡 Mẹo dùng: Chớ nhầm với 洲 là châu lục: 亚洲, 欧洲.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "châu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bang, tiểu bang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

美国有五十个州。
Měiguó yǒu wǔshí ge zhōu.
Nước Mỹ có năm mươi bang.
这个州的人口很多。
Zhège zhōu de rénkǒu hěn duō.
Bang này có dân số rất đông.

Từ liên quan