周期
Hán Việt: chu kỳ
周期 (zhōu qī) nghĩa là: chu kỳ; vòng tuần hoàn
Ý nghĩa của 周期
周期 (zhōu qī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chu kỳ; vòng tuần hoàn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: period; cycle.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho hiện tượng lặp lại đều đặn: 生产周期, 经济周期, 生命周期.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chu kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chu kỳ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 周期
月亮的运行有固定周期。
Yuèliang de yùnxíng yǒu gùdìng zhōuqī.
Chuyển động của mặt trăng có chu kỳ cố định.
经济发展存在周期变化。
Jīngjì fāzhǎn cúnzài zhōuqī biànhuà.
Sự phát triển kinh tế có biến động theo chu kỳ.