株
Hán Việt: chu
株 (zhū) nghĩa là: cây (lượng từ); gốc cây; thân cây
Ý nghĩa của 株
株 (zhū) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là cây (lượng từ); gốc cây; thân cây. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tree trunk; stump (tree root); a plant.
💡 Mẹo dùng: 株 là lượng từ cho cây cối, trang trọng hơn 棵.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cây (lượng từ)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 株
院子里种着两株桃树。
Yuànzi lǐ zhòngzhe liǎng zhū táoshù.
Trong sân trồng hai cây đào.
这株植物需要多晒太阳。
Zhè zhū zhíwù xūyào duō shài tàiyáng.
Cây này cần phơi nắng nhiều hơn.