诸位
Hán Việt: chư vị
诸位 (zhū wèi) nghĩa là: quý vị; các vị; các bạn (trang trọng)
Ý nghĩa của 诸位
诸位 (zhū wèi) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là quý vị; các vị; các bạn (trang trọng). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (pron) everyone; Ladies and Gentlemen; Sirs.
💡 Mẹo dùng: Dùng khi phát biểu trước đám đông, lịch sự và trang trọng hơn 大家.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chư vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quý vị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 诸位
诸位请安静,会议开始了。
Zhūwèi qǐng ānjìng, huìyì kāishǐ le.
Xin quý vị giữ trật tự, cuộc họp bắt đầu rồi.
感谢诸位今天的到来。
Gǎnxiè zhūwèi jīntiān de dàolái.
Cảm ơn quý vị đã đến hôm nay.