专利
zhuān lì
Hán Việt: chuyên lợi

专利 (zhuān lì) nghĩa là: bằng sáng chế; bằng độc quyền; đặc quyền

Ý nghĩa của 专利

专利 (zhuān lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bằng sáng chế; bằng độc quyền; đặc quyền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: patent.

💡 Mẹo dùng: 申请专利 là đăng ký bằng sáng chế; nghĩa bóng chỉ đặc quyền của ai đó.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chuyên lợi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bằng sáng chế" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 专利

这项技术已经申请了专利。
Zhè xiàng jìshù yǐjīng shēnqǐngle zhuānlì.
Công nghệ này đã đăng ký bằng sáng chế.
公司拥有多项发明专利。
Gōngsī yōngyǒu duō xiàng fāmíng zhuānlì.
Công ty sở hữu nhiều bằng sáng chế phát minh.

Từ liên quan