专科
Hán Việt: chuyên khoa
专科 (zhuān kē) nghĩa là: chuyên khoa; hệ cao đẳng; ngành chuyên sâu
Ý nghĩa của 专科
专科 (zhuān kē) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyên khoa; hệ cao đẳng; ngành chuyên sâu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: specialized subject; branch (of medicine); specialized training school.
💡 Mẹo dùng: Trong y học là chuyên khoa; trong giáo dục chỉ hệ cao đẳng, dưới 本科.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chuyên khoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyên khoa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 专科
他毕业于一所专科学校。
Tā bìyè yú yī suǒ zhuānkē xuéxiào.
Anh ấy tốt nghiệp một trường cao đẳng.
这家医院有心脏专科。
Zhè jiā yīyuàn yǒu xīnzàng zhuānkē.
Bệnh viện này có chuyên khoa tim.