滋长
Hán Việt: tư trưởng
滋长 (zī zhǎng) nghĩa là: nảy sinh; sinh sôi; nhen nhóm
Ý nghĩa của 滋长
滋长 (zī zhǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nảy sinh; sinh sôi; nhen nhóm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to grow (usually of abstract things); to yield; to develop.
💡 Mẹo dùng: 滋长 thường dùng cho cái xấu, trừu tượng: 骄傲, 不良习气.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tư trưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nảy sinh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 滋长
他心里滋长了骄傲情绪。
Tā xīnli zīzhǎngle jiāo'ào qíngxù.
Trong lòng anh ấy nảy sinh tâm lý kiêu ngạo.
不良风气很容易滋长。
Bùliáng fēngqì hěn róngyì zīzhǎng.
Thói xấu rất dễ sinh sôi.