走私
Hán Việt: tẩu tư
走私 (zǒu sī) nghĩa là: buôn lậu
Ý nghĩa của 走私
走私 (zǒu sī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là buôn lậu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to smuggle; to have an illicit affair.
💡 Mẹo dùng: 走私 là hành vi phạm pháp; 走私犯 nghĩa là kẻ buôn lậu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tẩu tư" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buôn lậu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 走私
他因为走私被判了刑。
Tā yīnwèi zǒusī bèi pànle xíng.
Anh ta bị kết án vì buôn lậu.
海关查获了走私货物。
Hǎiguān cháhuòle zǒusī huòwù.
Hải quan đã bắt được hàng buôn lậu.