走
Hán Việt: tẩu
走 (zǒu) nghĩa là: đi; đi bộ; rời đi
Ý nghĩa của 走
走 (zǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đi; đi bộ; rời đi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to walk; to go; to run.
💡 Mẹo dùng: 走 = đi bộ, rời đi; 去 = đi đến nơi nào. 走路 = đi bộ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tẩu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 走
时间不早了,我们走吧!
Shíjiān bù zǎo le, wǒmen zǒu ba!
Muộn rồi, chúng ta đi thôi!
他走得很快,我跟不上。
Tā zǒu de hěn kuài, wǒ gēn bu shàng.
Anh ấy đi rất nhanh, tôi theo không kịp.