做主
Hán Việt: tố chủ
做主 (zuò zhǔ) nghĩa là: quyết định; đứng ra làm chủ; bênh vực
Ý nghĩa của 做主
做主 (zuò zhǔ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quyết định; đứng ra làm chủ; bênh vực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: make the decision; take charge of; back up.
💡 Mẹo dùng: Dạng khả năng: 做得了主 và 做不了主; 为民做主 nghĩa là bênh vực dân.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tố chủ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quyết định" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 做主
这件事我做不了主。
Zhè jiàn shì wǒ zuò bu liǎo zhǔ.
Chuyện này tôi không quyết được.
家里的事由妈妈做主。
Jiā lǐ de shì yóu māma zuòzhǔ.
Việc trong nhà do mẹ quyết định.