左右
Hán Việt: tả hữu
左右 (zuǒ yòu) nghĩa là: khoảng; trái phải; chi phối
Ý nghĩa của 左右
左右 (zuǒ yòu) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoảng; trái phải; chi phối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: left and right; approximately; attendant.
💡 Mẹo dùng: Đặt sau số lượng nghĩa là khoảng; làm động từ thì nghĩa là chi phối.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tả hữu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoảng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 左右
他大概三十岁左右。
Tā dàgài sānshí suì zuǒyòu.
Anh ấy khoảng chừng ba mươi tuổi.
这件事不是他能左右的。
Zhè jiàn shì bù shì tā néng zuǒyòu de.
Chuyện này không phải anh ấy chi phối được.